Phép dịch "hug" thành Tiếng Việt

ôm, ôm chặt, cái ôm chặt là các bản dịch hàng đầu của "hug" thành Tiếng Việt.

hug verb noun ngữ pháp

An affectionate close embrace. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ôm

    verb

    embrace

    Tom hugged Mary and kissed her.

    Tom ôm và hôn Mary.

  • ôm chặt

    embrace

    It felt like a hug from our daughter.

    Tôi cảm thấy như được con gái của chúng tôi ôm chặt.

  • cái ôm chặt

    noun

    affectionate embrace

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ôm ghì
    • đi sát
    • ấp
    • bám chặt
    • ôm ấp
    • ưa thích
    • Ôm
    • cái ôm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hug " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hug"

Các cụm từ tương tự như "hug" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hug" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch