Phép dịch "hue" thành Tiếng Việt
sắc, màu sắc, sự kêu la là các bản dịch hàng đầu của "hue" thành Tiếng Việt.
hue
noun
verb
ngữ pháp
A color, or shade of color, blee; tint; dye. [..]
-
sắc
nounSet here the hue adjustment of the image
Ở đây hãy đặt cách điều chỉnh sắc màu của ảnh
-
màu sắc
nounA different hue altogether.
Một màu sắc hoàn toàn khác.
-
sự kêu la
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- màu
- sắc thái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hue
proper
A notable port city in central Vietnam [..]
-
Huế
propercity, province of Vietnam
Hue province first hosted the Huyen Tran Temple Festival in 2008 .
Tỉnh Thừa Thiên Huế đầu tiên tổ chức lễ hội đền Huyền Trân vào năm 2008 .
-
化
propercity, province of Vietnam
-
Thuận Hóa
propercity, province of Vietnam
-
順化
propercity, province of Vietnam
Hình ảnh có "hue"
Các cụm từ tương tự như "hue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường hoa Nguyễn Huệ
-
Tổng Giáo phận Huế
-
Trận Mậu Thân tại Huế
-
Câu lạc bộ bóng đá Huế
-
Thừa Thiên-Huế
-
đặt câu hỏi
-
Nguyễn Huệ
-
Đại học Huế
Thêm ví dụ
Thêm