Phép dịch "huddle" thành Tiếng Việt
chụm, ùm, chui rúc là các bản dịch hàng đầu của "huddle" thành Tiếng Việt.
huddle
adjective
verb
noun
ngữ pháp
(intransitive) to curl one's legs up to the chest and keep one's arms close to the torso; to crouch; to assume a position similar to that of an embryo in the womb [..]
-
chụm
verbNo doubt you and David Estes have already huddled about this mess?
Không có nghi ngờ ông và David Estes đã chụm đầu với nhau vụ này?
-
ùm
verb -
chui rúc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chất đống lộn xộn
- hội ý bí mật
- mớ lộn xộn
- nằm rúc vào nhau
- sự hội ý bí mật
- sự hội ý riêng
- đám đông lộn xộn
- đống lộn xộn
- túm tụm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " huddle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Huddle
proper
A patronymic surname.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Huddle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Huddle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "huddle"
Các cụm từ tương tự như "huddle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dụm
-
co ro
-
châu
-
dụm
Thêm ví dụ
Thêm