Phép dịch "HUD" thành Tiếng Việt

hệ thống hiển thị kính lái, màn hình hiển thị ngang mặt là các bản dịch hàng đầu của "HUD" thành Tiếng Việt.

HUD noun proper ngữ pháp

Acronym of [i]head-up display[/i]. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hệ thống hiển thị kính lái

  • màn hình hiển thị ngang mặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " HUD " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hud noun ngữ pháp

A huck or hull, as of a nut.

+ Thêm

"hud" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hud trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hud proper ngữ pháp

A prophet of Islam, sometimes identified with Eber in the Bible [..]

+ Thêm

"Hud" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hud trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "HUD" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch