Phép dịch "hitherto" thành Tiếng Việt

cho đến nay, đến giờ là các bản dịch hàng đầu của "hitherto" thành Tiếng Việt.

hitherto adverb ngữ pháp

(formal or law) Up to this or that time. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cho đến nay

    The fundamental questions that hitherto bothered you will likely be answered. —John 17:3; Ecclesiastes 12:13.

    Những thắc mắc căn bản làm bạn bối rối cho đến nay hẳn sẽ được giải đáp.—Giăng 17:3; Truyền-đạo 12:13.

  • đến giờ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hitherto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hitherto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch