Phép dịch "hive" thành Tiếng Việt

tổ ong, trữ, chứa là các bản dịch hàng đầu của "hive" thành Tiếng Việt.

hive verb noun ngữ pháp

A structure, which a swarm of honeybees inhabits or has inhabited. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tổ ong

    You could even get your own hive if you want.

    Bạn có thể có tổ ong của mình nếu muốn.

  • trữ

    verb
  • chứa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bầy đàn lúc nhúc
    • vào tổ
    • vật hình tổ ong
    • đám đông
    • đõ ong
    • đàn ong
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hive"

Các cụm từ tương tự như "hive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bệnh phong ngứa · chứng phát ban · viêm ruột · viêm thanh quản
Thêm

Bản dịch "hive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch