Phép dịch "hither" thành Tiếng Việt

đây, ở đây, bên này là các bản dịch hàng đầu của "hither" thành Tiếng Việt.

hither adjective adverb ngữ pháp

(literary or archaic) To this place, to here. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đây

    noun

    And the learned shall say: Bring hither the book, and I will read them.

    Và nhà học giả ấy sẽ trả lời: Hãy đem sách lại đây, tôi sẽ đọc cho.

  • ở đây

    noun
  • bên này

  • ở phía này

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hither " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hither" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hither" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch