Phép dịch "histamine" thành Tiếng Việt

hixtamin, Histamine, histamine là các bản dịch hàng đầu của "histamine" thành Tiếng Việt.

histamine noun ngữ pháp

(biochemistry) An amine, C 5 H 9 N 3 , formed by decarboxylation of histidine, that causes dilatation of capillaries, contraction of smooth muscle, and stimulation of gastric acid secretion; it is released during allergic reactions. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hixtamin

  • Histamine

    chemical compound

  • histamine

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " histamine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "histamine" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "histamine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch