Phép dịch "histogram" thành Tiếng Việt
biểu đồ, biểu đồ tần số, Biểu đồ tần xuất là các bản dịch hàng đầu của "histogram" thành Tiếng Việt.
histogram
verb
noun
ngữ pháp
(statistics) A graphical display of numerical data in the form of upright bars, with the area of each bar representing frequency. [..]
-
biểu đồ
Select the minimal intensity value of the histogram selection here
Ở đây hãy chọn giá trị cường độ tối thiểu của vùng chọn biểu đồ tần xuất
-
biểu đồ tần số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " histogram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Histogram
-
Biểu đồ tần xuất
Hình ảnh có "histogram"
Thêm ví dụ
Thêm