Phép dịch "hiss" thành Tiếng Việt
xuỵt, huýt gió, huýt sáo chê là các bản dịch hàng đầu của "hiss" thành Tiếng Việt.
hiss
verb
noun
ngữ pháp
A sound made by a snake, cat, escaping steam, etc. [..]
-
xuỵt
-
huýt gió
When it hits the water, you can hear it hiss.
Khi nó chạm mặt nước, con có thể nghe nó huýt gió.
-
huýt sáo chê
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kêu xì
- nói rít lên
- tiếng huýt gió
- tiếng nói rít lên
- tiếng rít
- tiếng xuỵt
- tiếng xì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hiss " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm