Phép dịch "hingeless" thành Tiếng Việt
không có bản lề, không có chỗ dựa, không có khớp nối là các bản dịch hàng đầu của "hingeless" thành Tiếng Việt.
hingeless
adjective
ngữ pháp
Without hinges; nonhinged. [..]
-
không có bản lề
-
không có chỗ dựa
-
không có khớp nối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hingeless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm