Phép dịch "hinged" thành Tiếng Việt

có bản lề, có khớp nối, tiếp hợp là các bản dịch hàng đầu của "hinged" thành Tiếng Việt.

hinged adjective verb ngữ pháp

Affixed by a hinge, as a door. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có bản lề

  • có khớp nối

    'Cause they hinge down like a snake.

    Vì chúng có khớp nối giống như một con rắn.

  • tiếp hợp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hinged " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hinged" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Shun Hing Square
  • ngõng
  • phụ thuộc vào
  • Bản lề · bản lề · khớp · khớp nối · lắp bản lề · nguyên tắc trung tâm · nối bằng bản lề · sự treo · xoay quanh · điểm mấu chốt
Thêm

Bản dịch "hinged" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch