Phép dịch "hinge" thành Tiếng Việt

bản lề, khớp nối, khớp là các bản dịch hàng đầu của "hinge" thành Tiếng Việt.

hinge verb noun ngữ pháp

(transitive) To attach by, or equip with a hinge. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bản lề

    noun

    At some point Chayton is gonna wise up and he's gonna pull those gates off the hinges.

    Chayton sẽ suy nghĩ để hiểu ra vấn đề rồi hắn sẽ ủi tung bản lề cửa.

  • khớp nối

    'Cause they hinge down like a snake.

    Vì chúng có khớp nối giống như một con rắn.

  • khớp

    verb noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lắp bản lề
    • nguyên tắc trung tâm
    • nối bằng bản lề
    • sự treo
    • xoay quanh
    • điểm mấu chốt
    • Bản lề
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hinge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hinge"

Các cụm từ tương tự như "hinge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hinge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch