Phép dịch "here" thành Tiếng Việt
đây, ở đây, tại đây là các bản dịch hàng đầu của "here" thành Tiếng Việt.
(abstract) This place; this location. [..]
-
đây
noun adverbto this place [..]
America is a lovely place to be, if you are here to earn money.
Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.
-
ở đây
nounthis place
America is a lovely place to be, if you are here to earn money.
Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.
-
tại đây
adverbin, on, or at this place
I came to Tokyo three years ago and I've been living here since.
Tôi tới Tokyo ba năm trước đây và từ đó tôi sống tại đây.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bên này
- này
- chính
- ngay tại đây
- tại điểm này
- ở nơi đây
- nơi đây
- ở chỗ này
- nì
- chốn này
- nhà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " here " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
queen of the Olympian gods in ancient Greek mythology; sister and wife of Zeus remembered for her jealously of the many mortal women Zeus fell in love with; identified with Roman Juno
"Here" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Here trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "here" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lượm lặt
-
mong quý vị ở đây cùng chúng tôi
-
thu gọn
-
quanh quất
-
bạn có thể giúp tôi
-
lượm lặt
-
Bắt đầu từ đây
-
nháo