Phép dịch "hereabout" thành Tiếng Việt

quanh đây, gần đây là các bản dịch hàng đầu của "hereabout" thành Tiếng Việt.

hereabout adverb ngữ pháp

Close to; nearby. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quanh đây

    There's a lot of sinners hereabouts.

    Còn rất nhiều tội đồ ở quanh đây.

  • gần đây

    adverb

    The problem is there aren't any hereabouts.

    Vấn đề là gần đây không có con bò rừng nào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hereabout " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hereabout" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hereabout" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch