Phép dịch "herbiferous" thành Tiếng Việt

có cỏ, sinh cỏ là các bản dịch hàng đầu của "herbiferous" thành Tiếng Việt.

herbiferous adjective ngữ pháp

Bearing herbs or vegetation.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có cỏ

  • sinh cỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " herbiferous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "herbiferous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch