Phép dịch "heptane" thành Tiếng Việt

Heptan, heptan là các bản dịch hàng đầu của "heptane" thành Tiếng Việt.

heptane noun ngữ pháp

(organic chemistry) Any of the nine isomers of the saturated aliphatic hydrocarbon C 7 H 16 , obtained from petroleum, especially n-heptane (CH 3 (CH 2 ) 5 CH 3 ) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Heptan

    chemical compound family

  • heptan

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heptane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "heptane"

Các cụm từ tương tự như "heptane" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "heptane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch