Phép dịch "heptahedral" thành Tiếng Việt

có bảy mặt, khối bảy mặt là các bản dịch hàng đầu của "heptahedral" thành Tiếng Việt.

heptahedral adjective ngữ pháp

having seven plane surfaces [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có bảy mặt

  • khối bảy mặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " heptahedral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "heptahedral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch