Phép dịch "hematology" thành Tiếng Việt

huyết học, Huyết học là các bản dịch hàng đầu của "hematology" thành Tiếng Việt.

hematology noun ngữ pháp

(medicine) The scientific study of blood and blood-producing organs. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • huyết học

    noun
  • Huyết học

    study of blood, the blood-forming organs, and blood diseases

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hematology " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hematology" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch