Phép dịch "hematite" thành Tiếng Việt
Hematit, hematit là các bản dịch hàng đầu của "hematite" thành Tiếng Việt.
hematite
noun
ngữ pháp
An iron ore, mainly peroxide of iron, Fe2O3. [..]
-
Hematit
oxide mineral
-
hematit
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hematite " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm