Phép dịch "hematin" thành Tiếng Việt

Hematin là bản dịch của "hematin" thành Tiếng Việt.

hematin noun ngữ pháp

Hemoglobin with iron in ferric state. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hematin

    Start her on hematin for porphyria.

    Cho cô ta dùng Hematin để chữa rối loạn chuyển hóa Porphyrin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hematin " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hematin" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch