Phép dịch "helsinki" thành Tiếng Việt

helsinki, Helsinki là các bản dịch hàng đầu của "helsinki" thành Tiếng Việt.

helsinki
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • helsinki

    Wheels down in Helsinki in an hour, sir.

    Một giờ nữa sẽ hạ cánh xuống Helsinki, thưa Ngài.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helsinki " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Helsinki proper noun

The capital city of Finland. The Greater Helsinki has a population of 1.2 million. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Helsinki

    Wheels down in Helsinki in an hour, sir.

    Một giờ nữa sẽ hạ cánh xuống Helsinki, thưa Ngài.

Các cụm từ tương tự như "helsinki" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "helsinki" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch