Phép dịch "hem" thành Tiếng Việt

viền, cạp, e hèm là các bản dịch hàng đầu của "hem" thành Tiếng Việt.

hem interjection verb noun pronoun ngữ pháp

Used to fill in the gap of a pause with a vocalized sound. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • viền

    noun verb

    Everything is grist for the mill — except hem lengths.

    Những thứ như lúa mạch cho cối xay ngoại trừ chiều dài của đường viền.

  • cạp

    noun verb
  • e hèm

    interjection
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hèm
    • nẹp
    • gấu
    • bao bọc
    • bao quanh
    • bao vây
    • hắng giọng
    • tiếng e hèm
    • tiếng hắng giọng
    • tiếng đằng hắng
    • đường viền
    • đằng hắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hem " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hem
+ Thêm

"Hem" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hem trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "hem"

Các cụm từ tương tự như "hem" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hem" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch