Phép dịch "helpmate" thành Tiếng Việt

bạn đời, người cộng tác, đồng chí là các bản dịch hàng đầu của "helpmate" thành Tiếng Việt.

helpmate noun ngữ pháp

A person who supplies help or companionship. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạn đời

  • người cộng tác

  • đồng chí

    noun
  • đồng sự

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " helpmate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "helpmate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch