Phép dịch "helpless" thành Tiếng Việt
bất lực, bơ vơ, không nơi nương tựa là các bản dịch hàng đầu của "helpless" thành Tiếng Việt.
helpless
adjective
ngữ pháp
Unable to defend oneself or to act without help. [..]
-
bất lực
adjectiveTom felt helpless and frightened.
Tom cảm thấy bất lực và sợ hãi.
-
bơ vơ
adjectiveThree helpless children all alone in the world.
Ba đứa trẻ bơ vơ không nơi nương tựa.
-
không nơi nương tựa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không tự lo liệu được
- không tự lực được
- vô ích
- yếu đuối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " helpless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "helpless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầu bơ cầu bất
-
sự bất lực · tình trạng bơ vơ
Thêm ví dụ
Thêm