Phép dịch "heatproof" thành Tiếng Việt
chịu nhiệt, chịu nóng là các bản dịch hàng đầu của "heatproof" thành Tiếng Việt.
heatproof
adjective
verb
ngữ pháp
insulating and incombustible [..]
-
chịu nhiệt
adjective -
chịu nóng
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heatproof " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm