Phép dịch "heathenize" thành Tiếng Việt
làm thành ngoại đạo, trở thành ngoại đạo là các bản dịch hàng đầu của "heathenize" thành Tiếng Việt.
heathenize
verb
ngữ pháp
To render heathen; to convert to heathenism.
-
làm thành ngoại đạo
-
trở thành ngoại đạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " heathenize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "heathenize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự dốt nát · sự không văn minh · tà giáo
-
dốt nát · không văn minh · ngoại đạo · người dốt nát · người không văn minh · người ngoại đạo
Thêm ví dụ
Thêm