Phép dịch "hatcher" thành Tiếng Việt

gà ấp, máy ấp, người ngầm âm mưu là các bản dịch hàng đầu của "hatcher" thành Tiếng Việt.

hatcher noun ngữ pháp

One who hatches (transitive senses) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gà ấp

  • máy ấp

  • người ngầm âm mưu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hatcher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hatcher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch