Phép dịch "hate speech" thành Tiếng Việt
lời ghét là bản dịch của "hate speech" thành Tiếng Việt.
hate speech
noun
ngữ pháp
a term for speech that attacks or disparages a person or group of people based on their social or ethnic group [..]
-
lời ghét
Words or phrases that convey hatred or contempt or is intended to intimidate or cause harm to a group of people based on race, religion, ethnic origin, sexual orientation or disability.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hate speech " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hate speech
A content descriptor developed by Microsoft.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Hate speech" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hate speech trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm