Phép dịch "HATCHED" thành Tiếng Việt

đã nở là bản dịch của "HATCHED" thành Tiếng Việt.

HATCHED
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đã nở

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " HATCHED " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hatched adjective verb

Simple past tense and past participle of hatch . [..]

+ Thêm

"hatched" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho hatched trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "HATCHED" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cửa xuống hầm
  • gạch bóng chéo
  • cửa cống · cửa hầm · cửa hầm chứa hàng · cửa sập · cửa đập nước · gạch bóng · gạch đường bóng · làm nở trứng · ngấm ngầm bày đặt · ngấm ngầm dự định · nét chải · nói · nở · sự chết · sự nở · sự ấp trứng · tô nét chải · đường gạch bóng · ấp · ấp trứng · ổ trứng ấp
  • nở
  • cửa cống · cửa hầm · cửa hầm chứa hàng · cửa sập · cửa đập nước · gạch bóng · gạch đường bóng · làm nở trứng · ngấm ngầm bày đặt · ngấm ngầm dự định · nét chải · nói · nở · sự chết · sự nở · sự ấp trứng · tô nét chải · đường gạch bóng · ấp · ấp trứng · ổ trứng ấp
  • cửa cống · cửa hầm · cửa hầm chứa hàng · cửa sập · cửa đập nước · gạch bóng · gạch đường bóng · làm nở trứng · ngấm ngầm bày đặt · ngấm ngầm dự định · nét chải · nói · nở · sự chết · sự nở · sự ấp trứng · tô nét chải · đường gạch bóng · ấp · ấp trứng · ổ trứng ấp
Thêm

Bản dịch "HATCHED" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch