Phép dịch "hardly" thành Tiếng Việt

hầu như không, khó, chật vật là các bản dịch hàng đầu của "hardly" thành Tiếng Việt.

hardly adverb interjection ngữ pháp

(manner, obsolete) Firmly, vigorously, with strength or exertion. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hầu như không

    His anxiety was such that he could hardly sleep.

    Nỗi lo lắng của ông ấy như thế nên ông ấy hầu như không thể nào ngủ được.

  • khó

    adjective

    But you could hardly walk just after your operation.

    Nhưng ông thậm chí bước đi còn khó khăn từ sau ca phẫu thuật.

  • chật vật

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chỉ vừa mới
    • chỉ vừa phải
    • cứng rắn
    • khó có thể
    • khó khăn
    • khắc nghiệt
    • nghiêm khắc
    • tàn tệ
    • vừa mới
    • hiếm khi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hardly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hardly" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hardly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch