Phép dịch "halite" thành Tiếng Việt

halit, muỗi mổ, Halit là các bản dịch hàng đầu của "halite" thành Tiếng Việt.

halite noun ngữ pháp

(mineralogy) Native salt; sodium chloride NaCl as a mineral; rock salt. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • halit

    This is between Halit and me

    Đây là chuyện giữa tôi và Halit.

  • muỗi mổ

  • Halit

    mineral form of sodium chloride

    This is between Halit and me

    Đây là chuyện giữa tôi và Halit.

  • muối mỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "halite"

Các cụm từ tương tự như "halite" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "halite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch