Phép dịch "hallmark" thành Tiếng Việt
dấu, dấu hiệu nhận biết, dấu ấn là các bản dịch hàng đầu của "hallmark" thành Tiếng Việt.
hallmark
verb
noun
ngữ pháp
To provide or stamp with a hallmark [..]
-
dấu
nounTanner, the hallmark of a sociopath is a lack of empathy.
Tanner, dấu hiệu nhận biết một kẻ điên là sự thiếu đồng cảm.
-
dấu hiệu nhận biết
-
dấu ấn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nét đặc trưng
- xác nhận phẩm chất
- xác nhận tiêu chuẩn
- đảm bảo phẩm chất
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hallmark " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm