Phép dịch "halibut" thành Tiếng Việt
cá bơn, cá bơn halibut, cá bơn lưỡi ngựa là các bản dịch hàng đầu của "halibut" thành Tiếng Việt.
halibut
noun
ngữ pháp
A large flatfish of the genus Hippoglossus, which sometimes leaves the ocean floor and swims vertically. [..]
-
cá bơn
nounYou caught a halibut.
Ngài đã bắt được 1 con cá bơn.
-
cá bơn halibut
the tunas, the halibuts, the salmons, swordfish —
cá ngừ, cá bơn halibut, cá hồi, cá mũi kiếm,
-
cá bơn lưỡi ngựa
-
món cá bơn halibut
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " halibut " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "halibut"
Thêm ví dụ
Thêm