Phép dịch "half-smile" thành Tiếng Việt
nụ cười nửa miệng là bản dịch của "half-smile" thành Tiếng Việt.
half-smile
noun
ngữ pháp
Alternative form of [i]half smile[/i]
-
nụ cười nửa miệng
nounThe girl’s mouth turned up in a half-smile.
Đứa con gái nở một nụ cười nửa miệng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " half-smile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm