Phép dịch "halcyon" thành Tiếng Việt

chim thanh bình, chim trả, thanh bình là các bản dịch hàng đầu của "halcyon" thành Tiếng Việt.

halcyon adjective noun ngữ pháp

In classical legends, a bird said to nest on the sea, thereby calming the waters. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim thanh bình

    noun
  • chim trả

    noun
  • thanh bình

  • êm ả

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halcyon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Halcyon noun

a large kingfisher widely distributed in warmer parts of the Old World [..]

+ Thêm

"Halcyon" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Halcyon trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "halcyon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "halcyon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch