Phép dịch "hale" thành Tiếng Việt

kéo, khoẻ mạnh, tráng kiện là các bản dịch hàng đầu của "hale" thành Tiếng Việt.

hale adjective verb noun ngữ pháp

Health, welfare. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kéo

    verb noun

    The apostle Paul too was “haled before kings and governors.”

    Sứ đồ Phao-lô cũng bị “kéo đến trước mặt các vua và các quan tổng-đốc”.

  • khoẻ mạnh

    adjective

    Have Eddie with you, hale and hearty.

    Và cho Eddy theo, khoẻ mạnh.

  • tráng kiện

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hale proper noun

A topographic surname. [..]

+ Thêm

"Hale" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hale trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "hale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch