Phép dịch "half" thành Tiếng Việt

nửa, phân nửa, một nửa là các bản dịch hàng đầu của "half" thành Tiếng Việt.

half adjective verb noun adverb adposition ngữ pháp

(obsolete) part; side; behalf — Wyclif [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nửa

    noun

    one of two equal parts into which anything may be divided [..]

    He arrived half an hour late, so everyone was angry with him.

    Anh ta đến trễ nửa tiếng, vì thế mọi người bực mình với anh ta.

  • phân nửa

    noun

    consisting of a half [..]

    If you leave, half this city will consume the other half.

    Nếu anh đi, phân nửa kinh thành sẽ đi giết nửa còn lại.

  • một nửa

    noun

    One-third is less than one-half.

    Một phần ba nhỏ hơn một nửa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rưỡi
    • hiệp
    • chưa đủ
    • rưởi
    • được
    • ba mươi phút
    • dơ dở
    • gần như
    • học kỳ
    • kha khá
    • nửa giờ
    • phân chia đôi
    • phần nửa
    • phần thưởng một nửa
    • bán
    • một phần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " half " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "half"

Các cụm từ tương tự như "half" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "half" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch