Phép dịch "halal" thành Tiếng Việt

Halal là bản dịch của "halal" thành Tiếng Việt.

halal adjective verb noun ngữ pháp

(of food) fit to eat according to Muslim religious practice. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Halal

    any object or an action which is permissible to use or engage in, according to Islamic law

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " halal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "halal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch