Phép dịch "gyrofrequency" thành Tiếng Việt

tần số hồi chuyển là bản dịch của "gyrofrequency" thành Tiếng Việt.

gyrofrequency noun ngữ pháp

(physics) The frequency of the circular motion of a charged particle in the presence of a uniform magnetic field. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tần số hồi chuyển

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gyrofrequency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gyrofrequency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch