Phép dịch "gyro" thành Tiếng Việt

con quay, con quay hồi chuyển, của gyroscope là các bản dịch hàng đầu của "gyro" thành Tiếng Việt.

gyro noun ngữ pháp

A gyroscope, gyrocompass or autogyro. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • con quay

    That gyro-power sends him over 100 feet at top speed.

    với tốc độ tối đa con quay đưa anh ấy lên độ cao 100 ft

  • con quay hồi chuyển

  • của gyroscope

  • Gyros

    Greek dish

    Remember, no gyros from the food court.

    Nhớ không được ăn gyros đâu nhé.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gyro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gyro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gyro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch