Phép dịch "gyrocompass" thành Tiếng Việt
la bàn con quay, la bàn hồi chuyển là các bản dịch hàng đầu của "gyrocompass" thành Tiếng Việt.
gyrocompass
noun
ngữ pháp
A north-seeking form of gyroscope used as a directional reference in navigation. [..]
-
la bàn con quay
-
la bàn hồi chuyển
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gyrocompass " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gyrocompass"
Thêm ví dụ
Thêm