Phép dịch "guide" thành Tiếng Việt
dẫn, hướng dẫn viên, hướng là các bản dịch hàng đầu của "guide" thành Tiếng Việt.
to serve as a guide for someone or something. [..]
-
dẫn
verbInstinct is often a poor guide.
Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi.
-
hướng dẫn viên
nounSomeone charged to show people around a place or an institution and offer information and explanation.
Do I look like a tour guide to you?
Trông anh có giống hướng dẫn viên du lịch không?
-
hướng
nounInstinct is often a poor guide.
Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dắt
- bài học
- bảng chỉ dẫn
- hướng dẫn
- hướng dẫn viên du lịch
- người chỉ đường
- người hướng dẫn
- lái
- cầm trịch
- dìu dắt
- dẫn dắt
- dắt dẫn
- hướng đạo
- lãnh đạo
- đưa đường
- ống dẫn sóng
- chỉ dẫn
- chỉ đường
- sách hướng dẫn
- điều chỉ dẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guide " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Guide" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Guide trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "guide"
Các cụm từ tương tự như "guide" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chỉ bảo · chỉ đường · chỉ đạo · hướng dẫn
-
Hướng dẫn Nhanh
-
hướng dẫn viên du lịch
-
Hội Thân hữu Nam và Nữ Hướng đạo Quốc tế
-
hướng dẫn nghiên cứu
-
sách hướng dẫn
-
Direct instruction is an important component in learning, but equally important is to utilize student-centered pedagogy to allow students to learn
-
hướng dẫn vẽ