Phép dịch "guidelines" thành Tiếng Việt

hướng dẫn, nguyeân taéc chæ ñaïo, caùc chæ daãn, Nguyên tắc chỉ đạo là các bản dịch hàng đầu của "guidelines" thành Tiếng Việt.

guidelines noun

Plural form of guideline. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hướng dẫn

    There are certain content guidelines we'd like to discuss.

    Có những hướng dẫn nội dung nhất định chúng ta cần thảo luận.

  • nguyeân taéc chæ ñaïo, caùc chæ daãn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guidelines " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Guidelines
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nguyên tắc chỉ đạo

Các cụm từ tương tự như "guidelines" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chuẩn · chủ trương · hướng dẫn · phương châm · sự hướng dẫn · tôn chỉ · đường lối chỉ đạo
  • chuẩn · chủ trương · hướng dẫn · phương châm · sự hướng dẫn · tôn chỉ · đường lối chỉ đạo
Thêm

Bản dịch "guidelines" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch