Phép dịch "guff" thành Tiếng Việt
chuyện nhăng nhít, chuyện rỗng tuếch, chuyện vớ vẩn là các bản dịch hàng đầu của "guff" thành Tiếng Việt.
guff
verb
noun
ngữ pháp
(informal) Nonsensical talk or thinking. [..]
-
chuyện nhăng nhít
-
chuyện rỗng tuếch
-
chuyện vớ vẩn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guff " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm