Phép dịch "guaiac" thành Tiếng Việt

cây gaiac, gỗ gaiac, nhựa gaiac là các bản dịch hàng đầu của "guaiac" thành Tiếng Việt.

guaiac noun ngữ pháp

(medicine) A paper treated with alpha-guaiaconic acid, used in tests to detect blood in the faeces. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cây gaiac

  • gỗ gaiac

  • nhựa gaiac

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " guaiac " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "guaiac" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch