Phép dịch "GS" thành Tiếng Việt
dấu tách nhóm là bản dịch của "GS" thành Tiếng Việt.
GS
noun
proper
Initialism of [i]geological survey[/i]. [..]
-
dấu tách nhóm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " GS " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gs
noun
plural of [i]g[/i]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"gs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Gs
noun
plural of [i]G[/i]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm