Phép dịch "GSM" thành Tiếng Việt
Hệ thống thông tin di động toàn cầu, hệ thống thông tin di động toàn cầu là các bản dịch hàng đầu của "GSM" thành Tiếng Việt.
GSM
abbreviation
Gender or sexual minority [..]
-
Hệ thống thông tin di động toàn cầu
-
hệ thống thông tin di động toàn cầu
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " GSM " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gsm
abbreviation
grams per square metre, (unit for measuring the weight of paper)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"gsm" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho gsm trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm