Phép dịch "grudging" thành Tiếng Việt
bất đắc dĩ, miễn cưỡng, ghen tức là các bản dịch hàng đầu của "grudging" thành Tiếng Việt.
grudging
adjective
noun
verb
ngữ pháp
Unwilling or with reluctance. [..]
-
bất đắc dĩ
adjective -
miễn cưỡng
adjective nounBut you gotta have a grudging respect for your wife at this point, right?
Nhưng lúc này chắc anh đang nể nang vợ anh một cách miễn cưỡng phải chứ?
-
ghen tức
noun -
hằn học
nounHow long are you gonna hold a grudge?
Càng giữ cái thái độ hằn học này lâu chừng nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grudging " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "grudging" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiếc
-
hiềm oán · hằn học
-
ghen tị · thèm muốn · đố kỵ
-
miễn cưỡng cho phép · mối hận thù · mối ác cảm
-
chấp
-
miễn cưỡng cho phép · mối hận thù · mối ác cảm
-
hiềm oán · hằn học
Thêm ví dụ
Thêm