Phép dịch "grubby" thành Tiếng Việt

bẩn thỉu, bụi bậm, có giòi là các bản dịch hàng đầu của "grubby" thành Tiếng Việt.

grubby adjective noun ngữ pháp

Dirty, unwashed, unclean. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bẩn thỉu

    adjective

    You, boy, get those grubby fingers off my Ming vase.

    Anh bạn, hãy bỏ bàn tay bẩn thỉu ra khỏi bình hoa của tôi.

  • bụi bậm

  • có giòi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dơ dáy
    • lôi thôi lếch thếch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grubby " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grubby" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tình trạng bẩn thỉu · tình trạng bụi bậm · tình trạng có giòi · tình trạng dơ dáy
Thêm

Bản dịch "grubby" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch